Tỷ lệ kèo bóng đá hôm nay – Cập nhật trực tiếp tất cả giải đấu
Cập nhật lúc 03:46 · 18/10/2026
Hiệp 1Cả trậnPhạt gócCả 2 đội
GiờTrận đấuTỉ sốChấpTài Xỉu1x2ChấpTài Xỉu1x2ChấpTài XỉuCó/Không
18:3024/10
Aston Villa
Manchester City-0.251.981.821.52.201.624.502.502.200.751.921.922.51.572.384.503.801.70------1.532.38
Aston Villa
Manchester City-0.251.981.821.52.201.624.502.502.200.751.921.922.51.572.384.503.801.70------1.532.38Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.73 / 2.00 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 2.10 / 1.25 / 1.18 · Tài Xỉu góc -
21:0024/10
Arsenal
Everton--0.51.851.951.52.501.501.832.507.50-1.251.881.982.51.802.001.384.508.00------2.001.75
Arsenal
Everton--0.51.851.951.52.501.501.832.507.50-1.251.881.982.51.802.001.384.508.00------2.001.75Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 2.00 / 1.73 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.08 / 1.18 / 3.00 · Tài Xỉu góc -
21:0024/10
Coventry
Fulham-02.051.751.52.501.503.402.302.880.251.822.022.51.732.102.903.402.30------1.622.20
Coventry
Fulham-02.051.751.52.501.503.402.302.880.251.822.022.51.732.102.903.402.30------1.622.20Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.83 / 1.83 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.57 / 1.30 / 1.40 · Tài Xỉu góc -
23:3024/10
Chelsea
Tottenham--0.251.951.851.52.251.572.302.504.00-0.51.822.022.51.572.381.803.903.80------1.532.38
Chelsea
Tottenham--0.251.951.851.52.251.572.302.504.00-0.51.822.022.51.572.381.803.903.80------1.532.38Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.80 / 1.91 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.25 / 1.25 / 1.95 · Tài Xỉu góc -
19:0024/10
Rayo Vallecano
Elche--0.251.901.901.52.621.442.382.254.75-0.752.021.822.51.802.001.753.704.33------1.752.00
Rayo Vallecano
Elche--0.251.901.901.52.621.442.382.254.75-0.752.021.822.51.802.001.753.704.33------1.752.00Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 2.00 / 1.73 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.18 / 1.28 / 2.00 · Tài Xỉu góc -
21:1524/10
Racing Santander
Espanyol-01.802.001.52.501.503.002.303.2001.852.002.51.732.102.453.602.62------1.622.20
Racing Santander
Espanyol-01.802.001.52.501.503.002.303.2001.852.002.51.732.102.453.602.62------1.622.20Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.83 / 1.83 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.44 / 1.28 / 1.53 · Tài Xỉu góc -
23:3024/10
Valencia
Villarreal-02.201.651.52.501.503.602.302.620.251.981.882.51.732.103.253.502.10------1.622.20
Valencia
Villarreal-02.201.651.52.501.503.602.302.620.251.981.882.51.732.103.253.502.10------1.622.20Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.83 / 1.83 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.70 / 1.28 / 1.33 · Tài Xỉu góc -
02:0024/10
Atletico Madrid
Deportivo La Coruna--0.751.821.981.52.201.621.622.8810.00-1.751.822.023.52.301.621.226.2512.00------2.051.70
Atletico Madrid
Deportivo La Coruna--0.751.821.981.52.201.621.622.8810.00-1.751.822.023.52.301.621.226.2512.00------2.051.70Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.73 / 2.00 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.05 / 1.12 / 4.00 · Tài Xỉu góc -
20:0024/10
Cagliari
Bologna-02.081.720.51.442.623.602.053.100.251.802.052.52.201.673.103.102.38------1.911.91
Cagliari
Bologna-02.081.720.51.442.623.602.053.100.251.802.052.52.201.673.103.102.38------1.911.91Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 2.25 / 1.57 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.53 / 1.36 / 1.36 · Tài Xỉu góc -
20:0024/10
Como
Sassuolo--0.51.881.921.52.201.621.912.606.00-1.251.921.923.52.101.731.444.506.50------1.702.05
Como
Sassuolo--0.51.881.921.52.201.621.912.606.00-1.251.921.923.52.101.731.444.506.50------1.702.05Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.73 / 2.00 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.11 / 1.18 / 2.62 · Tài Xỉu góc -
23:0024/10
Napoli
AS Roma-02.051.751.52.621.443.502.202.880.251.802.052.51.911.913.103.252.30------1.672.10
Napoli
AS Roma-02.051.751.52.621.443.502.202.880.251.802.052.51.911.913.103.252.30------1.672.10Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 2.00 / 1.73 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.57 / 1.33 / 1.36 · Tài Xỉu góc -
01:4524/10
Lazio
Parma--0.52.081.721.52.751.402.052.256.50-11.921.922.52.001.801.534.006.25------2.001.75
Lazio
Parma--0.52.081.721.52.751.402.052.256.50-11.921.922.52.001.801.534.006.25------2.001.75Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 2.20 / 1.62 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.12 / 1.22 / 2.38 · Tài Xỉu góc -
20:3024/10
RB Leipzig
SV Elversberg--0.751.981.821.51.801.911.673.106.50-1.51.852.003.51.732.101.335.757.00------1.502.50
RB Leipzig
SV Elversberg--0.751.981.821.51.801.911.673.106.50-1.51.852.003.51.732.101.335.757.00------1.502.50Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 2.5: 2.50 / 1.50 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.10 / 1.14 / 3.25 · Tài Xỉu góc -
20:3024/10
FC Augsburg
Union Berlin--0.251.981.821.52.251.572.402.404.00-0.51.881.982.51.572.381.903.803.70------1.532.38
FC Augsburg
Union Berlin--0.251.981.821.52.251.572.402.404.00-0.51.881.982.51.572.381.903.803.70------1.532.38Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.73 / 2.00 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.28 / 1.25 / 1.91 · Tài Xỉu góc -
20:3024/10
FSV Mainz 05
Werder Bremen--0.251.782.021.52.201.622.202.504.50-0.751.852.003.52.301.621.674.104.50------1.532.38
FSV Mainz 05
Werder Bremen--0.251.782.021.52.201.622.202.504.50-0.751.852.003.52.301.621.674.104.50------1.532.38Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.73 / 2.00 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.18 / 1.22 / 2.15 · Tài Xỉu góc -
20:3024/10
1. FC Köln
FC Schalke 04--0.252.081.721.52.251.572.502.403.60-0.52.021.822.51.572.382.004.003.20------1.532.38
1. FC Köln
FC Schalke 04--0.252.081.721.52.251.572.502.403.60-0.52.021.822.51.572.382.004.003.20------1.532.38Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.80 / 1.91 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.36 / 1.22 / 1.80 · Tài Xỉu góc -
20:3024/10
SC Paderborn 07
Hamburger SV-01.782.021.52.251.572.882.403.25-0.252.051.802.51.572.382.253.702.80------1.502.50
SC Paderborn 07
Hamburger SV-01.782.021.52.251.572.882.403.25-0.252.051.802.51.572.382.253.702.80------1.502.50Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.80 / 1.91 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.40 / 1.28 / 1.62 · Tài Xỉu góc -
23:3024/10
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt--0.51.901.901.51.831.831.832.885.00-1.251.951.903.51.802.001.485.005.25------1.502.50
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt--0.51.901.901.51.831.831.832.885.00-1.251.951.903.51.802.001.485.005.25------1.502.50Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.53 / 2.38 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.17 / 1.17 / 2.62 · Tài Xỉu góc -
22:1524/10
Toulouse
Estac Troyes--0.251.782.021.52.381.532.202.404.75-0.751.822.022.51.622.301.653.904.75------1.672.10
Toulouse
Estac Troyes--0.251.782.021.52.381.532.202.404.75-0.751.822.022.51.622.301.653.904.75------1.672.10Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.83 / 1.83 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.18 / 1.25 / 2.20 · Tài Xỉu góc -
01:4524/10
Lens
Paris FC--0.252.101.701.52.251.572.602.403.60-0.251.822.022.51.622.302.053.703.20------1.532.38
Lens
Paris FC--0.252.101.701.52.251.572.602.403.60-0.251.822.022.51.622.302.053.703.20------1.532.38Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.80 / 1.91 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.36 / 1.28 / 1.73 · Tài Xỉu góc -
21:3024/10
Utrecht
PEC Zwolle--0.251.752.051.52.001.732.102.624.50-0.751.802.003.52.001.731.654.104.50------1.442.62
Utrecht
PEC Zwolle--0.251.752.051.52.001.732.102.624.50-0.751.802.003.52.001.731.654.104.50------1.442.62Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.62 / 2.20 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.18 / 1.22 / 2.20 · Tài Xỉu góc -
23:4524/10
Willem II
Cambuur-01.851.951.52.251.573.002.403.1001.851.952.51.572.352.503.602.60------1.502.50
Willem II
Cambuur-01.851.951.52.251.573.002.403.1001.851.952.51.572.352.503.602.60------1.502.50Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.80 / 1.91 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.50 / 1.28 / 1.50 · Tài Xỉu góc -
02:0024/10
ADO Den Haag
Heerenveen-0.251.752.051.52.101.673.602.502.500.51.802.003.52.201.623.253.802.00------1.442.62
ADO Den Haag
Heerenveen-0.251.752.051.52.101.673.602.502.500.51.802.003.52.201.623.253.802.00------1.442.62Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.67 / 2.10 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.80 / 1.25 / 1.33 · Tài Xỉu góc -
21:3024/10
Alverca
Arouca-01.682.151.52.751.402.882.203.75-0.251.921.922.51.951.852.153.303.10------1.752.00
Alverca
Arouca-01.682.151.52.751.402.882.203.75-0.251.921.922.51.951.852.153.303.10------1.752.00Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 2.10 / 1.67 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.36 / 1.33 / 1.67 · Tài Xỉu góc -
21:3024/10
Estrela
Casa Pia--0.251.951.851.52.751.402.402.204.75-0.752.021.782.52.001.801.753.504.50------1.911.91
Estrela
Casa Pia--0.251.951.851.52.751.402.402.204.75-0.752.021.782.52.001.801.753.504.50------1.911.91Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 2.20 / 1.62 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.18 / 1.28 / 2.00 · Tài Xỉu góc -
02:3024/10
GIL Vicente
FC Porto-0.51.821.981.52.751.407.502.301.951.251.822.022.51.951.857.504.201.42------2.101.67
GIL Vicente
FC Porto-0.51.821.981.52.751.407.502.301.951.251.822.022.51.951.857.504.201.42------2.101.67Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 2.10 / 1.67 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 2.75 / 1.22 / 1.10 · Tài Xỉu góc -
Cập nhật: 03:46 18/10 · Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo, không tổ chức cá cược.
Trang tổng hợp tỷ lệ kèo (kèo chấp châu Á, kèo châu Âu 1×2, Tài Xỉu) của tất cả các giải đấu lớn, cập nhật trực tiếp cho anh em. Chọn giải bên trên để xem bảng tỷ lệ kèo riêng của từng giải.










