Tỷ lệ kèo bóng đá hôm nay – Cập nhật trực tiếp tất cả giải đấu
Cập nhật lúc 10:31 · 14/10/2026
Hiệp 1Cả trậnPhạt gócCả 2 đội
GiờTrận đấuTỉ sốChấpTài Xỉu1x2ChấpTài Xỉu1x2ChấpTài XỉuCó/Không
18:3017/10
Everton
Chelsea-0.251.682.151.52.501.503.602.382.620.252.001.852.51.672.203.103.802.10------1.572.25
Everton
Chelsea-0.251.682.151.52.501.503.602.382.620.252.001.852.51.672.203.103.802.10------1.572.25Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.83 / 1.83 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.70 / 1.25 / 1.36 · Tài Xỉu góc -
21:0017/10
Brentford
Liverpool-01.802.001.52.201.622.882.403.1001.802.053.52.381.572.383.752.60------1.502.50
Brentford
Liverpool-01.802.001.52.201.622.882.403.1001.802.053.52.381.572.383.752.60------1.502.50Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.73 / 2.00 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.50 / 1.25 / 1.53 · Tài Xỉu góc -
21:0017/10
Fulham
Hull City--0.251.802.001.52.501.502.202.385.00-0.751.881.982.51.732.101.653.904.75------1.702.05
Fulham
Hull City--0.251.802.001.52.501.502.202.385.00-0.751.881.982.51.732.101.653.904.75------1.702.05Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.83 / 1.83 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.18 / 1.25 / 2.20 · Tài Xỉu góc -
21:0017/10
Manchester City
Ipswich--0.751.802.001.51.911.801.573.008.50-22.021.783.51.911.911.226.0011.00------1.801.95
Manchester City
Ipswich--0.751.802.001.51.911.801.573.008.50-22.021.783.51.911.911.226.0011.00------1.801.95Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.57 / 2.25 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.06 / 1.14 / 4.00 · Tài Xỉu góc -
23:3017/10
Newcastle
Aston Villa--0.252.101.701.52.251.572.602.403.60-0.251.822.022.51.622.302.053.603.25------1.532.38
Newcastle
Aston Villa--0.252.101.701.52.251.572.602.403.60-0.251.822.022.51.622.302.053.603.25------1.532.38Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.80 / 1.91 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.33 / 1.28 / 1.73 · Tài Xỉu góc -
19:0017/10
Espanyol
Atletico Madrid-0.251.881.921.52.621.444.502.302.380.751.782.022.51.802.004.203.701.80---91.821.981.702.05
Espanyol
Atletico Madrid-0.251.881.921.52.621.444.502.302.380.751.782.022.51.802.004.203.701.80---91.821.981.702.05Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 2.00 / 1.73 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.95 / 1.28 / 1.22 · Tài Xỉu góc 9: 1.82 / 1.98
21:1517/10
Villarreal
Elche--0.51.951.851.52.101.671.912.625.50-1.252.001.853.52.101.731.484.336.25-32.001.809.51.911.801.622.20
Villarreal
Elche--0.51.951.851.52.101.671.912.625.50-1.252.001.853.52.101.731.484.336.25-32.001.809.51.911.801.622.20Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.67 / 2.10 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.12 / 1.20 / 2.62 · Tài Xỉu góc 9.5: 1.91 / 1.80
23:3017/10
Real Betis
Barcelona-0.52.001.801.51.732.005.503.001.801.51.822.023.51.732.106.005.751.4031.851.95102.001.801.442.62
Real Betis
Barcelona-0.52.001.801.51.732.005.503.001.801.51.822.023.51.732.106.005.751.4031.851.95102.001.801.442.62Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 2.5: 2.38 / 1.53 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 2.75 / 1.14 / 1.12 · Tài Xỉu góc 10: 2.00 / 1.80
02:0017/10
Valencia
Athletic Club-0.251.602.301.52.751.404.002.202.750.252.051.802.52.001.803.503.502.050.51.802.0091.881.921.801.95
Valencia
Athletic Club-0.251.602.301.52.751.404.002.202.750.252.051.802.52.001.803.503.502.050.51.802.0091.881.921.801.95Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 2.20 / 1.62 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.73 / 1.28 / 1.28 · Tài Xỉu góc 9: 1.88 / 1.92
20:0017/10
Venezia
Napoli-0.252.021.781.52.501.505.002.402.200.752.021.822.51.672.205.003.901.6711.951.858.51.801.911.702.05
Venezia
Napoli-0.252.021.781.52.501.505.002.402.200.752.021.822.51.672.205.003.901.6711.951.858.51.801.911.702.05Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.83 / 1.83 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 2.15 / 1.25 / 1.17 · Tài Xỉu góc 8.5: 1.80 / 1.91
23:0017/10
Bologna
Inter-0.51.722.081.52.381.535.502.402.0511.881.982.51.672.205.504.201.5521.851.9592.001.801.702.05
Bologna
Inter-0.51.722.081.52.381.535.502.402.0511.881.982.51.672.205.504.201.5521.851.9592.001.801.702.05Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.83 / 1.83 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 2.38 / 1.22 / 1.14 · Tài Xỉu góc 9: 2.00 / 1.80
01:4517/10
AS Roma
Genoa--0.51.851.951.52.381.531.832.507.00-1.251.852.002.51.732.101.364.758.50-3.51.821.9891.951.851.951.80
AS Roma
Genoa--0.51.851.951.52.381.531.832.507.00-1.251.852.002.51.732.101.364.758.50-3.51.821.9891.951.851.951.80Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.83 / 1.83 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.08 / 1.18 / 3.00 · Tài Xỉu góc 9: 1.95 / 1.85
20:3017/10
Union Berlin
Borussia Dortmund-0.252.051.751.52.101.674.502.602.1011.782.023.52.201.674.754.001.65---9.51.951.851.502.50
Union Berlin
Borussia Dortmund-0.252.051.751.52.101.674.502.602.1011.782.023.52.201.674.754.001.65---9.51.951.851.502.50Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.67 / 2.10 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 2.20 / 1.22 / 1.18 · Tài Xỉu góc 9.5: 1.95 / 1.85
20:3017/10
Hamburger SV
VfB Stuttgart-0.251.901.901.51.911.803.752.622.250.52.021.823.51.911.913.704.101.80---101.981.821.402.75
Hamburger SV
VfB Stuttgart-0.251.901.901.51.911.803.752.622.250.52.021.823.51.911.913.704.101.80---101.981.821.402.75Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.57 / 2.25 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.95 / 1.22 / 1.28 · Tài Xỉu góc 10: 1.98 / 1.82
20:3017/10
Werder Bremen
SC Paderborn 07--0.251.881.921.52.201.622.302.504.00-0.752.001.853.52.301.621.753.754.20---9.51.911.801.532.38
Werder Bremen
SC Paderborn 07--0.251.881.921.52.201.622.302.504.00-0.752.001.853.52.301.621.753.754.20---9.51.911.801.532.38Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.73 / 2.00 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.22 / 1.25 / 2.00 · Tài Xỉu góc 9.5: 1.91 / 1.80
20:3017/10
FC Schalke 04
FSV Mainz 05-02.021.781.52.251.573.202.402.880.251.822.022.51.622.302.753.602.30---9.51.981.821.502.50
FC Schalke 04
FSV Mainz 05-02.021.781.52.251.573.202.402.880.251.822.022.51.622.302.753.602.30---9.51.981.821.502.50Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.80 / 1.91 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.57 / 1.28 / 1.40 · Tài Xỉu góc 9.5: 1.98 / 1.82
20:3017/10
SV Elversberg
FC Augsburg-01.851.951.52.101.672.882.503.0001.881.983.52.101.732.453.752.55---101.951.851.402.75
SV Elversberg
FC Augsburg-01.851.951.52.101.672.882.503.0001.881.983.52.101.732.453.752.55---101.951.851.402.75Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.62 / 2.20 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.50 / 1.25 / 1.53 · Tài Xỉu góc 10: 1.95 / 1.85
23:3017/10
Bayern München
RB Leipzig--12.001.801.51.572.251.533.607.00-2.252.021.824.51.911.911.227.009.50---10.51.831.831.402.75
Bayern München
RB Leipzig--12.001.801.51.572.251.533.607.00-2.252.021.824.51.911.911.227.009.50---10.51.831.831.402.75Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 2.5: 2.00 / 1.73 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.07 / 1.10 / 4.00 · Tài Xỉu góc 10.5: 1.83 / 1.83
22:1517/10
Strasbourg
Paris Saint Germain-0.52.001.801.51.831.835.502.881.801.51.822.023.51.802.006.255.251.403.51.821.9891.951.851.502.50
Strasbourg
Paris Saint Germain-0.52.001.801.51.831.835.502.881.801.51.822.023.51.802.006.255.251.403.51.821.9891.951.851.502.50Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.50 / 2.50 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 2.75 / 1.17 / 1.12 · Tài Xỉu góc 9: 1.95 / 1.85
01:4517/10
Lille
Stade Brestois 29--0.251.901.901.52.501.502.302.384.50-0.752.021.822.51.672.201.803.754.20-2.51.901.909.51.831.831.672.10
Lille
Stade Brestois 29--0.251.901.901.52.501.502.302.384.50-0.752.021.822.51.672.201.803.754.20-2.51.901.909.51.831.831.672.10Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.83 / 1.83 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.22 / 1.25 / 1.95 · Tài Xỉu góc 9.5: 1.83 / 1.83
01:4517/10
Estac Troyes
Lens-0.251.881.921.52.251.574.002.402.300.52.021.822.51.572.384.003.801.8011.851.9591.802.001.532.38
Estac Troyes
Lens-0.251.881.921.52.251.574.002.402.300.52.021.822.51.572.384.003.801.8011.851.9591.802.001.532.38Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.80 / 1.91 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.95 / 1.25 / 1.22 · Tài Xỉu góc 9: 1.80 / 2.00
21:3017/10
ADO Den Haag
PSV Eindhoven-0.752.001.801.51.672.107.003.251.5721.802.003.51.572.259.006.251.2532.001.8010.51.831.831.502.50
ADO Den Haag
PSV Eindhoven-0.752.001.801.51.672.107.003.251.5721.802.003.51.572.259.006.251.2532.001.8010.51.831.831.502.50Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 2.5: 2.25 / 1.57 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 3.75 / 1.12 / 1.07 · Tài Xỉu góc 10.5: 1.83 / 1.83
01:0017/10
Telstar
Feyenoord-0.751.802.001.51.831.836.503.001.731.51.981.823.51.801.917.005.501.333.51.981.8210.51.911.801.572.25
Telstar
Feyenoord-0.751.802.001.51.831.836.503.001.731.51.981.823.51.801.917.005.501.333.51.981.8210.51.911.801.572.25Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.53 / 2.38 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 3.25 / 1.14 / 1.10 · Tài Xỉu góc 10.5: 1.91 / 1.80
02:0017/10
Sparta Rotterdam
Willem II----1.52.101.672.052.624.75-11.951.853.52.101.671.574.204.75-21.951.8510.51.801.911.502.50
Sparta Rotterdam
Willem II----1.52.101.672.052.624.75-11.951.853.52.101.671.574.204.75-21.951.8510.51.801.911.502.50Kèo mở rộng: Hiệp 2 Tài/Xỉu 1.5: 1.67 / 2.10 · Kèo thẻ phạt - · Kèo đôi (1X/12/X2) 1.17 / 1.20 / 2.38 · Tài Xỉu góc 10.5: 1.80 / 1.91
Cập nhật: 10:31 14/10 · Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo, không tổ chức cá cược.
Trang tổng hợp tỷ lệ kèo (kèo chấp châu Á, kèo châu Âu 1×2, Tài Xỉu) của tất cả các giải đấu lớn, cập nhật trực tiếp cho anh em. Chọn giải bên trên để xem bảng tỷ lệ kèo riêng của từng giải.










